Bản dịch của từ 工务局 trong tiếng Việt

工务局

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工务局 (Cụm từ)

gōng wù jú
01

市政府所属的机构。掌理交通、都市计画、土木工程、建筑管理、公共设施及观光事业等事项。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工务局

gōng

工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép