Bản dịch của từ 工地 trong tiếng Việt

工地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工地 (Danh từ)

gōng dì
01

Nơi đang tiến hành xây dựng, thi công hoặc phát triển công trình.

进行建筑、开发、生产等工作的现场。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工地

gōng

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép