Bản dịch của từ 工墨 trong tiếng Việt

工墨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工墨 (Danh từ)

gōng mò
01

Chi phí in ấn, tiền công làm bản in.

印制工本。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工墨

gōng

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép