Bản dịch của từ 工夫茶 trong tiếng Việt

工夫茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工夫茶 (Danh từ)

gōng fu chá
01

Loại trà pha theo phong cách truyền thống Trung Quốc, chú trọng kỹ thuật và thời gian pha gọi là 'công phu trà'.

见“功夫茶”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工夫茶

gōng

fu

chá

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép