Bản dịch của từ 工巧明 trong tiếng Việt
工巧明
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
工巧明 (Danh từ)
【gōng qiǎo míng】
01
Một trong năm ngành học cổ đại Ấn Độ, bao gồm kỹ thuật, toán học, thiên văn, âm nhạc, mỹ thuật – tổng hợp kiến thức khoa học và nghệ thuật.
[梵文?lipakarmasth?na-vidy?]印度古代教育科目五明之一。工艺﹑数学﹑天文﹑星象﹑音乐﹑美术等科学技术和艺术的总称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工巧明
gōng
工
qiǎo
巧
míng
明
Các từ liên quan
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匑
红
糿
蚣
侊
龚
觥
篢
紅
碽
龏
幊
㠪
㠮
巰
巩
巪
巭
巯
左
差
㠫
巫
巧
屮
也
卫
𠁾
劜
丈
犭
马
义
巾
寸
屮
工作
工资
打工
工具
员工
工厂
辞工
工程
工人
工艺
