Bản dịch của từ 工市 trong tiếng Việt

工市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工市 (Danh từ)

gōng shì
01

Tên gọi khác của '工布' (Công Bố), là tên một loại vải hoặc địa danh liên quan đến vải.

见“工布”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工市

gōng

shì

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
市丈
市不豫贾
市丝
市两
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép