Bản dịch của từ 工役制 trong tiếng Việt

工役制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工役制 (Danh từ)

gōng yì zhì
01

Chế độ công dịch; Công tác chế; Hệ thống công tác

工役制是指一种组织和管理工作的方法,通常用于分配和协调人力资源以完成特定任务。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工役制

gōng

zhì

工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép