Bản dịch của từ 工期 trong tiếng Việt

工期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工期 (Danh từ)

gōng qī
01

Thời hạn thi công; khoảng thời gian để hoàn thành một công trình (ví dụ: thời gian dự kiến để xây xong)

工程完工所需施行的时间。。如:「希望这项工程能在预定的工期内完成。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工期

gōng

工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép