Bản dịch của từ 工械 trong tiếng Việt

工械

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工械 (Danh từ)

gōng xiè
01

Dụng cụ, thiết bị cơ khí hoặc công cụ máy móc dùng trong sản xuất, sửa chữa

器械。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工械

gōng

xiè

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
械具
械具学
械器
械战
械数
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép