Bản dịch của từ 工气 trong tiếng Việt

工气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工气 (Danh từ)

gōng qì
01

Thói quen, tập khí giả tạo do con người tạo nên, không tự nhiên mà có.

谓人工造作的习气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工气

gōng

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép