Bản dịch của từ 工爵 trong tiếng Việt
工爵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
工爵 (Danh từ)
【gōng jué】
01
Loài chim nhỏ, giống như chim sẻ (còn gọi là công tước hay công雀).
1.亦作“工雀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loài chim nhỏ, tương đương với chim sơn ca hay chim sẻ nhỏ (鹪鹩).
2.鸟名。鹪鹩的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工爵
gōng
工
jué
爵
Các từ liên quan
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
爵主
爵位
爵列
爵台
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匑
红
糿
蚣
侊
龚
觥
篢
紅
碽
龏
幊
㠪
㠮
巰
巩
巪
巭
巯
左
差
㠫
巫
巧
屮
也
卫
𠁾
劜
丈
犭
马
义
巾
寸
屮
工作
工资
打工
工具
员工
工厂
辞工
工程
工人
工艺
