Bản dịch của từ 工瞽 trong tiếng Việt
工瞽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
工瞽 (Danh từ)
【gōng gǔ】
01
Quan chức âm nhạc thời cổ đại, chuyên trách nhạc cụ hoặc hát trong triều đình.
古代乐官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工瞽
gōng
工
gǔ
瞽
Các từ liên quan
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
瞽人
瞽儿词
瞽卜
瞽叟
瞽史
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匑
红
糿
蚣
侊
龚
觥
篢
紅
碽
龏
幊
㠪
㠮
巰
巩
巪
巭
巯
左
差
㠫
巫
巧
屮
也
卫
𠁾
劜
丈
犭
马
义
巾
寸
屮
工作
工资
打工
工具
员工
工厂
辞工
工程
工人
工艺
