Bản dịch của từ 工程流程图 trong tiếng Việt

工程流程图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工程流程图 (Danh từ)

gōng chéng liú chéng tú
01

Sơ đồ lưu trình công trình

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工程流程图

gōng

chéng

liú

chéng

工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép