Bản dịch của từ 工程竣工验收单 trong tiếng Việt

工程竣工验收单

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工程竣工验收单 (Danh từ)

gōng chéng jùn gōng yàn shōu dān
01

Biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工程竣工验收单

gōng

chéng

jùn

gōng

yàn

shōu

dān

工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép