Bản dịch của từ 工程院 trong tiếng Việt

工程院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工程院 (Danh từ)

gōng chéng yuàn
01

Viện chuyên về khoa học kỹ thuật công trình, gồm các viện sĩ danh giá với vai trò tư vấn và nghiên cứu hàng đầu.

工程科学技术界最高荣誉性、咨询性学术机构,由全体院士组成,下设若干学部。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工程院

gōng

chéng

yuàn

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
程书
程仪
程典
院主
院体
院体派
院体画
院使
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép