Bản dịch của từ 工程食品 trong tiếng Việt
工程食品
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
工程食品 (Danh từ)
【gōng chéng shí pǐn】
01
Thực phẩm được chế biến bằng công nghệ khoa học hiện đại, tách chiết và tái cấu trúc dinh dưỡng từ nông sản, có bổ sung vitamin, khoáng chất để tăng cường giá trị.
应用现代化的科学技术,从农副产品中提取有效的营养成分,然后根据人体需要重新组合,或添加维生素﹑氨基酸﹑矿物质进行强化而加工配制成的新食品。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工程食品
gōng
工
chéng
程
shí
食
pǐn
品
Các từ liên quan
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
程书
程仪
程典
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
品事
品人
品从
品令
品件
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匑
红
糿
蚣
侊
龚
觥
篢
紅
碽
龏
幊
㠪
㠮
巰
巩
巪
巭
巯
左
差
㠫
巫
巧
屮
也
卫
𠁾
劜
丈
犭
马
义
巾
寸
屮
工作
工资
打工
工具
员工
工厂
辞工
工程
工人
工艺
