Bản dịch của từ 工籍 trong tiếng Việt

工籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工籍 (Danh từ)

gōng jí
01

Sổ đăng ký hoặc danh sách ghi tên các nhạc công, nghệ nhân làm nghề âm nhạc (hát, chơi nhạc cụ).

指登记乐工的名册。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工籍

gōng

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép