Bản dịch của từ 工艺单 trong tiếng Việt

工艺单

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工艺单 (Danh từ)

gōng yì dān
01

Phiếu quy trình kỹ thuật; phiếu quy trình công nghệ

工艺单是指与生产工艺相关的文件或订单,通常用于记录和管理生产过程中的技术要求和标准

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工艺单

gōng

dān

工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép