Bản dịch của từ 工艺品 trong tiếng Việt

工艺品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工艺品 (Danh từ)

gōng yì pǐn
01

Đồ thủ công; hàng mỹ nghệ; hàng thủ công mỹ nghệ

用手工工艺生产出来的精巧物品。如玉雕、景泰蓝、刺绣等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工艺品

gōng

pǐn

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
艺业
艺事
艺人
艺名
品事
品人
品从
品令
品件
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép