Bản dịch của từ 工艺流程 trong tiếng Việt
工艺流程
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
工艺流程 (Danh từ)
【gōng yì liú chéng】
01
Quy trình công nghệ sản xuất, gồm các bước từ nguyên liệu đến thành phẩm trong sản xuất công nghiệp.
也称“加工流程”或“生产流程”。简称“流程”。指工业品生产中,从原料到制成成品各项工序安排的程序。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工艺流程
gōng
工
yì
艺
liú
流
chéng
程
Các từ liên quan
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
艺业
艺事
艺人
艺名
流丐
流丸
流丽
流习
程书
程仪
程典
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匑
红
糿
蚣
侊
龚
觥
篢
紅
碽
龏
幊
㠪
㠮
巰
巩
巪
巭
巯
左
差
㠫
巫
巧
屮
也
卫
𠁾
劜
丈
犭
马
义
巾
寸
屮
工作
工资
打工
工具
员工
工厂
辞工
工程
工人
工艺
