Bản dịch của từ 工艺美术 trong tiếng Việt

工艺美术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工艺美术 (Danh từ)

gōng yì měi shù
01

Thủ công mỹ nghệ

指工艺品的造型设计和装饰性美术

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工艺美术

gōng

měi

shù

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
艺业
艺事
艺人
艺名
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
术业
术人
术士
术士冠
术学
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép