Bản dịch của từ 工薪族 trong tiếng Việt

工薪族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工薪族 (Danh từ)

gōng xīn zú
01

Nhóm làm công ăn lương

出租自己的劳动力,被别人雇佣来换取生活费用的人群,叫做工薪族,有时候是贬义的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工薪族

gōng

xīn

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
族世
族举
族云
族产
族亲
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép