Bản dịch của từ 工蚁 trong tiếng Việt

工蚁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工蚁 (Danh từ)

gōng yǐ
01

Kiến thợ

生殖器官不发达的蚂蚁,在群体中数量占绝对优势

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工蚁

gōng

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép