Bản dịch của từ 工读教育 trong tiếng Việt
工读教育
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
工读教育 (Danh từ)
【gōng dú jiào yù】
01
Trường giáo dưỡng; trại cải tạo
对有较轻违法犯罪行为的青少年进行改造、换救的教育
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工读教育
gōng
工
dú
读
jiào
教
yù
育
Các từ liên quan
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
读万卷书,行万里路
读为
读书
教主
教义
教乘
教习
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匑
红
糿
蚣
侊
龚
觥
篢
紅
碽
龏
幊
㠪
㠮
巰
巩
巪
巭
巯
左
差
㠫
巫
巧
屮
也
卫
𠁾
劜
丈
犭
马
义
巾
寸
屮
工作
工资
打工
工具
员工
工厂
辞工
工程
工人
工艺
