Bản dịch của từ 工账 trong tiếng Việt

工账

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工账 (Danh từ)

gōng zhàng
01

Sổ ghi chép công lao động, công điểm và phân phối trong sản xuất nông thôn.

农村中记录劳动工时﹑工分﹑工值﹑分配等的账目。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工账

gōng

zhàng

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
账主子
账册
账单
账历
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép