Bản dịch của từ 工资单 trong tiếng Việt

工资单

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工资单 (Danh từ)

gōng zī dān
01

Bảng lương; phiếu lương; bảng kê lương

用人单位按照劳动合同和相关规定,定期向员工发放的工资明细表

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工资单

gōng

dān

工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép