Bản dịch của từ 工资标准 trong tiếng Việt

工资标准

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工资标准 (Danh từ)

gōng zī biāo zhǔn
01

Mức lương tháng quy định cho cán bộ và nhân viên theo cấp bậc.

2.国家机关﹑企业﹑事业单位的干部和各类专业人员(如教师﹑医师﹑工程师等)按等级规定的月工资额。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiêu chuẩn tiền lương, mức lương quy định cho công nhân theo thời gian làm việc.

1.旧称“工资率”。工资等级制度的组成部分之一。按工人单位工作时间(小时﹑日﹑月)规定的工资额。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工资标准

gōng

biāo

zhǔn

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
资世
资业
资东
资予
标下
标举
标书
标令
标仪
准予
准人
准伏
准保
准信
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép