Bản dịch của từ 工间操 trong tiếng Việt
工间操
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
工间操 (Danh từ)
【gōng jiān cāo】
01
Thể dục giữa giờ; thể dục trong giờ giải lao
机关和企业中的工作人员每天在工作时间内抽出一定时间来集体做的体操
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工间操
gōng
工
jiān
间
cāo
操
Các từ liên quan
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
间不容发
间不容瞬
间不容砺
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匑
红
糿
蚣
侊
龚
觥
篢
紅
碽
龏
幊
㠪
㠮
巰
巩
巪
巭
巯
左
差
㠫
巫
巧
屮
也
卫
𠁾
劜
丈
犭
马
义
巾
寸
屮
工作
工资
打工
工具
员工
工厂
辞工
工程
工人
工艺
