Bản dịch của từ 工雀 trong tiếng Việt

工雀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工雀 (Danh từ)

gōng què
01

Một dạng cách gọi khác của “工爵” (công tước), chỉ tước vị quý tộc trong xã hội phong kiến Trung Quốc.

见“工爵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工雀

gōng

què

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép