Bản dịch của từ 工饩 trong tiếng Việt

工饩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工饩 (Danh từ)

gōng xì
01

Tiền công hoặc lương trả cho công việc lao dịch (công).

工役的薪给。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工饩

gōng

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
饩客
饩廪
饩牢
饩牵
饩献
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép