Bản dịch của từ 左右摇摆 trong tiếng Việt

左右摇摆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǒ

ㄗㄨㄛˇzuothanh hỏi

左右摇摆 (Tính từ)

zuǒ yòu yáo bǎi
01

Dao động không quyết; không quyết đoán

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 左右摇摆

zuǒ

yòu

yáo

bǎi

Các từ liên quan

左不是
左不过
左丘
左丘明
左丞相
右与
右个
右主
右仗
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
摆供
摆八卦阵
摆划
摆列
左
Bính âm:
【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ】【TẢ】
Các biến thể:
佐, 㔫, 𠂇, 𢀡
Hình thái radical:
⿸,𠂇,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép