Bản dịch của từ 左氏春秋 trong tiếng Việt

左氏春秋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǒ

ㄗㄨㄛˇzuothanh hỏi

左氏春秋 (Danh từ)

zuǒ shì chūn qiū
01

Tên khác của《左传》——记载春秋时代史事的古代史书左氏所作的编年体史传

左传的别名。

Ví dụ
02

Tên sách lịch sử/biên niên thời Chiến Quốc do Tả Tử (左丘明) biên soạn; xem mục '左传' (Tả Truyện).

见「左传」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 左氏春秋

zuǒ

shì

chūn

qiū

左
Bính âm:
【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ】【TẢ】
Các biến thể:
佐, 㔫, 𠂇, 𢀡
Hình thái radical:
⿸,𠂇,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép