Bản dịch của từ 左边抽屉 trong tiếng Việt

左边抽屉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǒ

ㄗㄨㄛˇzuothanh hỏi

左边抽屉 (Cụm từ)

zuǒ bian chōu ti
01

Ngăn kéo trái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 左边抽屉

zuǒ

biān

chōu

左
Bính âm:
【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ】【TẢ】
Các biến thể:
佐, 㔫, 𠂇, 𢀡
Hình thái radical:
⿸,𠂇,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép