Bản dịch của từ 巧 trong tiếng Việt

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

(Tính từ)

qiǎo
01

Nhanh nhẹn; kĩ thuật cao; khéo léo

心思灵敏,技术高明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhạy; nhanh nhạy; khéo (tay, miệng)

(手、口) 灵巧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đúng lúc; vừa vặn; vừa may; vừa khéo; trùng hợp

正好(碰上某种机会)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Giả dối; không thực (lời nói)

虚浮不实的 (话)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

qiǎo
01

Kỹ năng; tay nghề

技能; 做工

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

巧
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ】【XẢO】
Các biến thể:
㤍, 𢩨
Hình thái radical:
⿰,工,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép