Bản dịch của từ 巧伪不如拙诚 trong tiếng Việt

巧伪不如拙诚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

巧伪不如拙诚 (Tính từ)

qiáo wěi bù rú zhuō chéng
01

Sự giả dối khéo léo không bằng sự chân thành

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巧伪不如拙诚

qiǎo

wěi

zhuō

chéng

Các từ liên quan

巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
伪书
伪人
伪从
伪传
伪体
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
拙作
拙俗
拙分
拙劣
诚信
巧
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ】【XẢO】
Các biến thể:
㤍, 𢩨
Hình thái radical:
⿰,工,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép