Bản dịch của từ 巧媚 trong tiếng Việt
巧媚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎo | ㄑㄧㄠˇ | q | iao | thanh hỏi |
巧媚 (Tính từ)
【qiǎo mèi】
01
Lanh lợi và khéo nịnh; tinh ranh biết tâng bốc để lấy lòng (có chút nịnh nọt)
1.机灵而善谄媚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mô tả dáng vẻ, tư thế đẹp, duyên dáng (thường chỉ nét cử chỉ, điệu bộ nữ tính)
2.形容姿态美好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巧媚
qiǎo
巧
mèi
媚
Các từ liên quan
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
- Bính âm:
- 【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ】【XẢO】
- Các biến thể:
- 㤍, 𢩨
- Hình thái radical:
- ⿰,工,丂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雀
愀
㚽
悄
䲾
髜
㡑
㨽
㱶
釥
丂
㤍
差
㠭
巩
巭
㠮
㠬
巯
㠪
工
巰
巪
㠫
汈
匝
帄
龱
冋
卡
叩
讬
㧄
㐶
阤
轧
技巧
巧妙
巧合
恰巧
乖巧
真巧
乞巧
凑巧
碰巧
灵巧
