Bản dịch của từ 巧对 trong tiếng Việt

巧对

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

巧对 (Danh từ)

qiǎo duì
01

Cặp đối câu chữ khéo léo, những câu đối chạm chữ, đối nhau rất tinh xảo (từ Hán–Việt: 「」= khéo, „“= đối)

工巧的对偶词句。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巧对

qiǎo

duì

Các từ liên quan

巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
对不起
对举
巧
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ】【XẢO】
Các biến thể:
㤍, 𢩨
Hình thái radical:
⿰,工,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép