Bản dịch của từ 巧捷 trong tiếng Việt
巧捷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎo | ㄑㄧㄠˇ | q | iao | thanh hỏi |
巧捷 (Tính từ)
【qiǎo jié】
01
Khéo léo và nhanh nhẹn; tay chân, phản xạ linh hoạt (Hán-Việt: xảo kiệt → ý hướng 'khéo' + 'nhanh').
1.灵巧敏捷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khéo léo, tiện lợi; linh hoạt và thuận tiện trong thao tác hoặc sử dụng
2.灵巧方便。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巧捷
qiǎo
巧
jié
捷
Các từ liên quan
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
捷业
捷书
捷便
捷克
捷克人
- Bính âm:
- 【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ】【XẢO】
- Các biến thể:
- 㤍, 𢩨
- Hình thái radical:
- ⿰,工,丂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雀
愀
㚽
悄
䲾
髜
㡑
㨽
㱶
釥
丂
㤍
差
㠭
巩
巭
㠮
㠬
巯
㠪
工
巰
巪
㠫
汈
匝
帄
龱
冋
卡
叩
讬
㧄
㐶
阤
轧
技巧
巧妙
巧合
恰巧
乖巧
真巧
乞巧
凑巧
碰巧
灵巧
