Bản dịch của từ 巧文 trong tiếng Việt

巧文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

巧文 (Danh từ)

qiǎo wén
01

Khéo về văn/ văn chương; giỏi bày đặt chữ nghĩa (có sắc sảo nghệ thuật)

1.擅长文辞。

Ví dụ
02

Chỉ việc dùng ngôn từ hoa mĩ, bày vẽ chữ nghĩa; múa chữ, chơi chữ (hành động trau chuốt văn từ hơn là chân thực)

2.指舞文弄墨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巧文

qiǎo

wén

Các từ liên quan

巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
文丈
文不加点
文不对题
文丐
巧
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ】【XẢO】
Các biến thể:
㤍, 𢩨
Hình thái radical:
⿰,工,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép