Bản dịch của từ 巧的儿 trong tiếng Việt

巧的儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

巧的儿 (Danh từ)

qiǎo de ér
01

Mánh kế, mưu mẹo; ý chỉ một kế hoạch khéo léo (từ hoài cổ)

犹巧计。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巧的儿

qiǎo

de

ér

Các từ liên quan

巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
的一确二
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
巧
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ】【XẢO】
Các biến thể:
㤍, 𢩨
Hình thái radical:
⿰,工,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép