Bản dịch của từ 巧言令色 trong tiếng Việt

巧言令色

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

巧言令色 (Tính từ)

qiǎo yán lìng sè
01

Lời nói hoa mỹ, nét mặt làm nịnh; nói nịnh, tâng bốc một cách giả tạo để lấy lòng

巧言:花言巧语;令色:讨好的表情。形容花言巧语,虚伪讨好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巧言令色

qiǎo

yán

lìng

Các từ liên quan

巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
言三语四
言下
言不二价
言不及义
令上
令丙
令主
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
巧
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ】【XẢO】
Các biến thể:
㤍, 𢩨
Hình thái radical:
⿰,工,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép