Bản dịch của từ 巧谀 trong tiếng Việt
巧谀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎo | ㄑㄧㄠˇ | q | iao | thanh hỏi |
巧谀 (Động từ)
【qiǎo yú】
01
Khéo léo tâng bốc, giỏi nịnh nọt (tỏ ra cung kính để lấy lòng người khác)
善于阿谀奉承。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巧谀
qiǎo
巧
yú
谀
Các từ liên quan
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
谀优
谀佞
谀儒
谀史
谀噱
- Bính âm:
- 【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ】【XẢO】
- Các biến thể:
- 㤍, 𢩨
- Hình thái radical:
- ⿰,工,丂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雀
愀
㚽
悄
䲾
髜
㡑
㨽
㱶
釥
丂
㤍
差
㠭
巩
巭
㠮
㠬
巯
㠪
工
巰
巪
㠫
汈
匝
帄
龱
冋
卡
叩
讬
㧄
㐶
阤
轧
技巧
巧妙
巧合
恰巧
乖巧
真巧
乞巧
凑巧
碰巧
灵巧
