Bản dịch của từ 巨丽 trong tiếng Việt

巨丽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨丽 (Tính từ)

jù lì
01

Cực kỳ mỹ lệ; rất lộng lẫy, đẹp rực rỡ (giải thích ngắn, dùng để khen vật đẹp/nghi thức hoành tráng)

极其美好的事物;极其美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨丽

Các từ liên quan

巨万
巨人
巨人传
巨人长德
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép