Bản dịch của từ 巨什 trong tiếng Việt

巨什

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨什 (Danh từ)

jù shí
01

Tác phẩm (đoạn văn) rất lớn; bài viết dài (chữ Hán: = to, =篇什古義 liên quan đến phần/đoạn)

巨大篇什。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨什

shén

Các từ liên quan

巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép