Bản dịch của từ 巨典 trong tiếng Việt

巨典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨典 (Danh từ)

jù diǎn
01

Điển luật triều đình; bộ luật lớn của triều đình (luật lệ, chế độ do triều đình ban hành)

朝廷大法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨典

diǎn

Các từ liên quan

巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
典业
典丽
典乐
巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép