Bản dịch của từ 巨千 trong tiếng Việt

巨千

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨千 (Tính từ)

jù qiān
01

Rất nhiều, cực kỳ nhiều (mô tả một con số khổng lồ)

谓为数甚多。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨千

qiān

Các từ liên quan

巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
千一虑
千丁
千万
千万买邻
巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép