Bản dịch của từ 巨唐 trong tiếng Việt
巨唐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
巨唐 (Danh từ)
【jù táng】
01
Một mỹ hiệu để ca ngợi vua Thuấn (唐尧) — gọi là 'đại Đường'; tôn xưng trang trọng cho Thuấn
1.对唐尧的美称。
Ví dụ
02
Đại Đường; cách gọi trịnh trọng, mỹ miều để chỉ triều đại nhà Đường (triều đại hùng mạnh thời trung cổ Trung Quốc)
2.大唐,对唐朝的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨唐
jù
巨
táng
唐
Các từ liên quan
巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵕
䱟
䣰
菹
䛯
䈮
瞿
蒩
鐻
豦
句
懅
匬
㔷
匲
匠
匧
匦
匡
匷
区
匨
匣
㔳
闩
厹
㞢
攴
斤
𠂏
冈
㓁
𠃖
㕚
六
手
巨大
艰巨
巨人
巨头
巨型
巨轮
巨额
巨蟹
巨龙
巨响
