Bản dịch của từ 巨型耶稣像 trong tiếng Việt

巨型耶稣像

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨型耶稣像 (Danh từ)

jù xíng yē sū xiàng
01

Tượng Chúa Kitô Vua; Tượng Chúa Giê-su khổng lồ

这是一个巨大的耶稣雕像,通常用于宗教或文化象征。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨型耶稣像

xíng

xiàng

巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép