Bản dịch của từ 巨工 trong tiếng Việt

巨工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨工 (Danh từ)

jù gōng
01

Bậc thầy tài hoa, nghệ nhân kiệt xuất (巨匠, 名师)

巨匠﹐名师。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨工

gōng

Các từ liên quan

巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép