Bản dịch của từ 巨拇 trong tiếng Việt

巨拇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨拇 (Danh từ)

jù mǔ
01

Ngón cái; (比喻) chỉ vị trí thứ nhất, hạng nhất. (Hán-Việt: Cự mũ)

大拇指。喻指第一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨拇

Các từ liên quan

巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
拇动
拇印
拇战
拇指
拇量
巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép